Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

product demonstration

/ˈprɒdʌkt ˌdɛmənˈstreɪʃən/

Đang hiển thị mục gốc product demonstration cho “do a product demonstration”.

Nghĩa thường dùng

sự trình diễn sản phẩm, buổi giới thiệu sản phẩm cụm từ

“Ms. Farhadi's product demonstration lasted over an hour and impressed all the investors.”Buổi trình diễn sản phẩm của cô Farhadi kéo dài hơn một giờ và gây ấn tượng với tất cả các nhà đầu tư.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...