do a quick check
Nghĩa thường dùng
“I need to do a quick check of my emails.”Tôi cần kiểm tra nhanh email của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I need to do a quick check of my emails.”Tôi cần kiểm tra nhanh email của mình.
Đang tải...