do a recap
Nghĩa thường dùng
“Let's do a recap of what we learned today.”Hãy cùng tóm tắt những gì chúng ta đã học hôm nay.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's do a recap of what we learned today.”Hãy cùng tóm tắt những gì chúng ta đã học hôm nay.
Đang tải...