Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schedule

/ˈʃedjuːl/

Đang hiển thị mục gốc schedule cho “do a schedule”.

Nghĩa thường dùng

lịch trình danh từ

“My schedule is packed this week.”Lịch trình của tôi dày đặc tuần này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...