scientific research
Đang hiển thị mục gốc scientific research cho “do a scientific research”.
Nghĩa thường dùng
“Scientific research has led to many important medical breakthroughs.”Nghiên cứu khoa học đã dẫn đến nhiều đột phá y học quan trọng.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc scientific research cho “do a scientific research”.
“Scientific research has led to many important medical breakthroughs.”Nghiên cứu khoa học đã dẫn đến nhiều đột phá y học quan trọng.
Đang tải...