short course
Đang hiển thị mục gốc short course cho “do a short course”.
Nghĩa thường dùng
“She joined a short course in graphic design.”Cô ấy tham gia khóa học ngắn về thiết kế đồ họa.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc short course cho “do a short course”.
“She joined a short course in graphic design.”Cô ấy tham gia khóa học ngắn về thiết kế đồ họa.
Đang tải...