Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

summary

/ˈsʌməri/

Đang hiển thị mục gốc summary cho “do a summary”.

Nghĩa thường dùng

bản tóm tắt danh từ

“Please write a summary of the article.”Vui lòng viết một bản tóm tắt của bài báo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...