do a test run
Nghĩa thường dùng
“We will do a test run of the new software tomorrow.”Chúng tôi sẽ thử nghiệm phần mềm mới vào ngày mai.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We will do a test run of the new software tomorrow.”Chúng tôi sẽ thử nghiệm phần mềm mới vào ngày mai.
Đang tải...