online course
Đang hiển thị mục gốc online course cho “do an online course”.
Nghĩa thường dùng
“I enrolled in an online course last month.”Tôi đã đăng ký một khóa học trực tuyến vào tháng trước.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc online course cho “do an online course”.
“I enrolled in an online course last month.”Tôi đã đăng ký một khóa học trực tuyến vào tháng trước.
Đang tải...