do exercise
/duː ˈek.sə.saɪz/
Nghĩa thường dùng
tập thể dục
cụm từ
“I try to do exercise every morning.”Tôi cố gắng tập thể dục mỗi sáng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
v.phr
- Tập thể dục
ví dụ
I do exercise in the park to stay fit and healthy. — Tôi tập thể dục trong công viên để giữ dáng và khỏe mạnh.