group work
Đang hiển thị mục gốc group work cho “do group work”.
Nghĩa thường dùng
“Group work helps us learn from each other.”Làm việc nhóm giúp chúng tôi học lẫn nhau.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc group work cho “do group work”.
“Group work helps us learn from each other.”Làm việc nhóm giúp chúng tôi học lẫn nhau.
Đang tải...