effectively
Đang hiển thị mục gốc effectively cho “do it effectively”.
Nghĩa thường dùng
“She communicates effectively with her team.”Cô ấy giao tiếp một cách hiệu quả với đội của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc effectively cho “do it effectively”.
“She communicates effectively with her team.”Cô ấy giao tiếp một cách hiệu quả với đội của mình.
Đang tải...