Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

do physical exercise

/duː ˈfɪz.ɪ.kəl ˈek.sə.saɪz/

Đang hiển thị mục gốc do physical exercise cho “do physical exercises”.

Nghĩa thường dùng

tập thể dục thể chất v phr

“I do physical exercise every morning.”Tôi tập thể dục mỗi sáng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...