professional networking
Đang hiển thị mục gốc professional networking cho “do professional networking”.
Nghĩa thường dùng
“Professional networking can open doors to new job prospects.”Mạng lưới chuyên nghiệp có thể mở ra cơ hội việc làm mới.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc professional networking cho “do professional networking”.
“Professional networking can open doors to new job prospects.”Mạng lưới chuyên nghiệp có thể mở ra cơ hội việc làm mới.
Đang tải...