Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reading

/ˈriːdɪŋ/

Đang hiển thị mục gốc reading cho “do reading”.

Nghĩa thường dùng

Đọc sách danh từ

“Reading is fun.”Đọc sách vui.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...