do some exercise
Nghĩa thường dùng
“I try to do some exercise every day.”Tôi cố gắng thực hiện một số bài tập mỗi ngày.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I try to do some exercise every day.”Tôi cố gắng thực hiện một số bài tập mỗi ngày.
Đang tải...