do some networking
Nghĩa thường dùng
“It's important to do some networking at the conference.”Thật quan trọng để kết nối với người khác tại hội nghị.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's important to do some networking at the conference.”Thật quan trọng để kết nối với người khác tại hội nghị.
Đang tải...