do some planning
Nghĩa thường dùng
“We should do some planning for the event.”Chúng ta nên lên kế hoạch cho sự kiện.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We should do some planning for the event.”Chúng ta nên lên kế hoạch cho sự kiện.
Đang tải...