do some reading
Nghĩa thường dùng
“I like to do some reading before bed.”Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I like to do some reading before bed.”Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.
Đang tải...