do some volunteering
Nghĩa thường dùng
“I want to do some volunteering this summer.”Tôi muốn tham gia tình nguyện vào mùa hè này.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I want to do some volunteering this summer.”Tôi muốn tham gia tình nguyện vào mùa hè này.
Đang tải...