Từ điển Anh–Việt

111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

do sport

Nghĩa thường dùng

chơi thể thao cụm từ

“You do or play sport.”Bạn chơi thể thao. (Lưu ý: NOT make sport)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...