Dusting
/ˈdʌs.tɪŋ/
Đang hiển thị mục gốc Dusting cho “do the dusting”.
Nghĩa thường dùng
Việc quét bụi
danh từ
“Dusting the shelves is part of my cleaning routine.”Quét bụi kệ sách là một phần trong thói quen dọn dẹp của tôi.