do-it-yourself
/'du:itjɔ:'self/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
do-it-yourself
//
- tự phục vụ lấy
Định nghĩa tiếng Anh
s. done by yourself
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. done by yourself
Đang tải...