Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

do-naught

/'du:,nʌθiɳ/

-naught)
/'du:nɔ:t/

danh từ

  • người không làm ăn gì cả, người vô công rỗi nghề, người lười biếng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...