Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

do-nothingism

/'du:,nʌθiŋizəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

do-nothingism

//

* danh từ
  • cũng donothingness
  • chủ trương chẳng làm gì hết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...