Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

doat

/dout/

nội động từ

  • hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi già)
  • ((thường) : on, upon) yêu mê mẩn, say mê, mê như điếu đổ
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. See Dote.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...