Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

docilely

/'dɔsaili/ phổ biến #39946
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

docilely

//

* phó từ
  • ngoan ngoãn, dễ bảo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...