Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dock-master

/'dɔk,mɑ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dock-master

/'dɔk,mɑ:stə/

danh từ

  • trưởng bến tàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...