Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dock-master

/'dɔk,mɑ:stə/

danh từ

  • trưởng bến tàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...