Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dockage

/'dɔkidʤ/

-dues)
/'dɔkdju:z/

danh từ

  • thuế biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fee charged for a vessel to use a dock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...