docker
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
docker
//
* danh từ- công nhân bốc xếp ở bến tàu
Định nghĩa tiếng Anh
n a laborer who loads and unloads vessels in a port
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a laborer who loads and unloads vessels in a port
Đang tải...