Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

docker

/'dɒkә/
Biến thể từ dockers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

docker

//

* danh từ
  • công nhân bốc xếp ở bến tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n a laborer who loads and unloads vessels in a port

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...