Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18821

docket

/'dɔkit/

danh từ

  • (pháp lý) sổ ghi án (ghi các bản án đã tuyên bố...)
  • thẻ, phiếu (ghi nội dung văn kiện...)
  • biên lai của sở hải quan, chứng từ nộp thuế hải quan
  • giấy phép mua hàng (loại hàng hiếm hoặc có kiểm soát)

ngoại động từ

  • (pháp lý) ghi vào sổ ghi án (một bản án đã tuyên bố...)
  • ghi vào thẻ, ghi vào phiếu (những mục tiêu của văn kiện...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) the calendar of a court; the list of cases to be tried or a summary of the court's activities\nv. place on the docket for legal action\nv. make a summary or abstract of a legal document and inscribe it in a list

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...