Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dockise

/'dɔkaiz/

ngoại động từ

  • xây dựng (con sông) thành dãy bến tàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...