Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dockise

/'dɔkaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dockise

/'dɔkaiz/

ngoại động từ

  • xây dựng (con sông) thành dãy bến tàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...