Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24639

dockside

//

* danh từ
  • bờ biển hay vùng cạnh bến cảng
Biến thể từ docksides số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the region adjacent to a boat dock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...