Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doctoral

/'dɔktərəl/ phổ biến #7920
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doctoral

/'dɔktərəl/

tính từ

  • (thuộc) tiến sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a doctor or doctorate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...