doctorship
/'dɔktəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doctorship
/'dɔktəʃip/
danh từ
- danh vị tiến sĩ
- nghề bác sĩ y khoa
Định nghĩa tiếng Anh
n. Doctorate.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Doctorate.
Đang tải...