doctrinal
/dɔk'trainl/ phổ biến #13545
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doctrinal
/dɔk'trainl/
tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa, (thuộc) học thuyết
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or involving or preoccupied with doctrine