doctrinal
/dɔk'trainl/
tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa, (thuộc) học thuyết
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or involving or preoccupied with doctrine
109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. relating to or involving or preoccupied with doctrine
Đang tải...