Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13545

doctrinal

/dɔk'trainl/

tính từ

  • (thuộc) chủ nghĩa, (thuộc) học thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or involving or preoccupied with doctrine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...