Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doctrinal

/dɔk'trainl/ phổ biến #13545
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doctrinal

/dɔk'trainl/

tính từ

  • (thuộc) chủ nghĩa, (thuộc) học thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or involving or preoccupied with doctrine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...