Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doctrinist

/'dɔktrinist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doctrinist

/'dɔktrinist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa học thuyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...