Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

documental

/'dɔkju'mentəri/

tính từ: (documental)

/,dɔkju'mentl/
  • (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu
    • documentary film: phim tài liệu

danh từ

  • phim tài liệu
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or consisting of or derived from documents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...