Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #6799

documentation

/,dɔkjumen'teiʃn/

danh từ

  • sự chứng minh bằng tài liệu, sự dẫn chứng bằng tư liệu
  • sự đưa ra tài liệu, sự cung cấp tài liệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. confirmation that some fact or statement is true through the use of documentary evidence\nn. documentary validation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...