Từ điển Anh–Việt

112.466 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

documentation

/,dɔkjumen'teiʃn/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6799

Nghĩa thường dùng

tài liệu danh từ

“You need to provide documentation for your application.”Bạn cần cung cấp tài liệu cho đơn xin của mình.

Biến thể từ documentations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

documentation

/,dɔkjumen'teiʃn/

danh từ

  • sự chứng minh bằng tài liệu, sự dẫn chứng bằng tư liệu
  • sự đưa ra tài liệu, sự cung cấp tài liệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. confirmation that some fact or statement is true through the use of documentary evidence n. documentary validation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...