Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dodecastyle

/dәu'dekәstail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dodecastyle

//

* danh từ
  • (kiến trúc) có mười hai cột
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having twelve columns in front. n. A dodecastyle portico, or building.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...