Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dodecastyle

//

* danh từ
  • (kiến trúc) có mười hai cột
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having twelve columns in front.\nn. A dodecastyle portico, or building.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...