Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dodgems

/dɒd'ʒəmz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dodgems

//

* danh từ
  • trò chơi điều khiển xe ôtô trong hội chợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small low-powered electrically powered vehicle driven on a special platform where there are many others to be dodged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...