Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dodoes

/'doudou/

danh từ, số nhiều dodos, dodoes

  • (động vật học) chim cưu (thuộc bộ bồ câu, nay đã tuyệt chủng)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Dodo

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...