Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dodoes

/'doudou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dodoes

/'doudou/

danh từ, số nhiều dodos, dodoes

  • (động vật học) chim cưu (thuộc bộ bồ câu, nay đã tuyệt chủng)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Dodo

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...