Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45223

doeskin

/'douskin/

danh từ

  • da hoãng
  • vải giả da hoãng
Biến thể từ doeskins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. soft leather from deerskin or lambskin\nn. a fine smooth soft woolen fabric

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...