Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doeskin

/'douskin/ phổ biến #45223
Biến thể từ doeskins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doeskin

/'douskin/

danh từ

  • da hoãng
  • vải giả da hoãng
Định nghĩa tiếng Anh

n. soft leather from deerskin or lambskin n. a fine smooth soft woolen fabric

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...