dog's eared
/'dɔgziəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dog's eared
/'dɔgziəd/
tính từ
- có nếp quăn ở góc (trang sách, trang vở)
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...