Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dog's-meat

/'dɔgzmi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dog's-meat

/'dɔgzmi:t/

danh từ

  • thịt cho chó ăn (thường là thịt ngựa, hoặc những cái bỏ đi; lòng, ruột, đuôi, đầu chân...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...