Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dog's-meat

/'dɔgzmi:t/

danh từ

  • thịt cho chó ăn (thường là thịt ngựa, hoặc những cái bỏ đi; lòng, ruột, đuôi, đầu chân...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...