Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dog-cheap

/'dɔgtʃi:p/

tính từ

  • rẻ mạt, rẻ như bèo, rẻ thối ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...