Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dog-eared

/'dɔgziəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dog-eared

/'dɔgziəd/

tính từ

  • có nếp quăn ở góc (trang sách, trang vở)
Định nghĩa tiếng Anh

s. worn or shabby from overuse or (of pages) from having corners turned down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...