Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dog-fancier

/'dɔg,fænsiə/

danh từ

  • người chơi chó
  • người nuôi chó
  • người bán chó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...