dogate
/'dougeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dogate
/'dougeit/
danh từ
- (sử học) chức tống trấn
Định nghĩa tiếng Anh
n. The office or dignity of a doge.
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The office or dignity of a doge.
Đang tải...