Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dogcart

/'dɔgkɑ:t/
Biến thể từ dogcarts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dogcart

/'dɔgkɑ:t/

danh từ

  • xe chó (xe hai bánh có chỗ ngồi giáp lưng vào nhau, dưới chỗ ngồi phía sau có chỗ cho chó)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cart drawn by a dog

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...